mạch động
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đập, sự rung động theo nhịp: "mạch động" chỉ hiện tượng nhịp đập của mạch máu do tim bơm máu, thường có thể cảm nhận được ở cổ tay, cổ, hoặc các vị trí khác trên cơ thể.
- Nhịp điệu, sự dao động có chu kỳ: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, "mạch động" mô tả sự thay đổi áp suất, dòng điện, hoặc sóng theo chu kỳ, tương tự như nhịp đập của mạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (ý nghĩa y học):
- Bác sĩ kiểm tra mạch động ở cổ tay bệnh nhân để đánh giá tình trạng sức khỏe. (Bác sĩ xem xét nhịp đập mạch máu ở cổ tay để chẩn đoán.)
- Mạch động yếu và không đều có thể là dấu hiệu của bệnh tim. (Nhịp đập mạch yếu và thất thường có thể cảnh báo vấn đề về tim.)
Danh từ (ý nghĩa khoa học):
- Mạch động của dòng điện trong mạch tạo ra sóng âm thanh. (Sự dao động chu kỳ của dòng điện tạo ra sóng âm.)
- Áp suất trong hệ thống thủy lực có mạch động theo nhịp bơm. (Áp suất thay đổi theo chu kỳ khi bơm hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mạch động tim": nhịp đập của tim, thường được đo bằng máy điện tâm đồ.
- Bác sĩ phân tích mạch động tim để phát hiện rối loạn nhịp. (Nhịp đập tim được phân tích để tìm bất thường.)
"mạch động kế": dụng cụ đo nhịp đập của mạch hoặc dao động.
- Kỹ sư sử dụng mạch động kế để đo tần số rung của máy móc. (Dụng cụ đo dao động dùng trong kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Mạch (danh từ): đường dẫn máu trong cơ thể hoặc dòng điện trong mạch.
- Mạch máu đưa máu đi khắp cơ thể. (Đường dẫn máu.)
- Mạch điện bị đứt khiến đèn tắt. (Đường dẫn điện.)
Động (tính từ/động từ): chuyển động, rung động.
- Trái đất luôn động đậy. (Chuyển động nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhịp đập: sự đập đều đặn của tim hoặc mạch.
- Dao động: sự thay đổi qua lại xung quanh một giá trị trung tâm.
- Rung động: sự chuyển động nhẹ, lặp đi lặp lại.
Thành ngữ liên quan
- Mạch động cuộc sống: nhịp điệu hoặc sự vận động liên tục của đời sống.
- Nhịp sống ở thành phố lớn có mạch động nhanh và sôi động. (Cuộc sống đô thị có nhịp điệu hối hả.)